Cách dùng "其实我有 你找那边 我找这个" (qí shí wǒ yǒu nǐ zhǎo nà biān wǒ zhǎo zhè ge) trong hội thoại tiếng Trung
其实我有 你找那边 我找这个
- Thật ra tôi có... - Anh tìm bên đó, tôi tìm bên này.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:21
wǒ xiǎng chuān tā men de yī fú zhè yàng gèng yǒu yí shì gǎn yì diǎn
我想穿他们的衣服 这样更有仪式感一点
“nên tôi muốn mặc đồ của họ. Như vậy trông sẽ có cảm giác hơn đó.”
LINE 0219:25
PLAYING SCENEqí shí wǒ yǒu nǐ zhǎo nà biān wǒ zhǎo zhè ge
其实我有 你找那边 我找这个
“- Thật ra tôi có... - Anh tìm bên đó, tôi tìm bên này.”
LINE 0319:38
wǒ我
zhè这
hái还
méi没
zhǎo找
dào到
“Bên tôi không tìm thấy gì,”
Show Information