Cách dùng "他们是我这个世界上最亲的人" (tā men shì wǒ zhè ge shì jiè shàng zuì qīn de rén) trong hội thoại tiếng Trung
他们是我这个世界上最亲的人
Họ là người thân nhất trên thế giới của tôi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:00
bù kě yǐ bù hǎo yì sī a bài tuō nín le lǎo bǎn
不可以 不好意思啊 拜托您了老板
“Không được, xin lỗi. Làm ơn đi ông chủ.”
LINE 0226:03
PLAYING SCENEtā他
men们
shì是
wǒ我
zhè这
ge个
shì世
jiè界
shàng上
zuì最
qīn亲
de的
rén人
“Họ là người thân nhất trên thế giới của tôi.”
LINE 0326:06
xiàn现
zài在
yǐ已
jīng经
bù不
zài在
le了
“Giờ họ đã ra đi rồi.”
Show Information