Cách dùng "我没笑 你都露牙齿了 你还没笑" (wǒ méi xiào nǐ dōu lù yá chǐ le nǐ hái méi xiào) trong hội thoại tiếng Trung
我没笑 你都露牙齿了 你还没笑
Tôi không cười. Anh cười lộ cả răng rồi còn bảo không cười.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:03
nǐ你
xiào笑
wǒ我
“Anh cười tôi.”
LINE 0221:07
PLAYING SCENEwǒ méi xiào nǐ dōu lù yá chǐ le nǐ hái méi xiào
我没笑 你都露牙齿了 你还没笑
“Tôi không cười. Anh cười lộ cả răng rồi còn bảo không cười.”
LINE 0321:10
nǐ zhè bù hái zài xiào wǒ méi xiào nǐ shǎn liàng xīng xīng tiān cái diàn xià
你这不还在笑 我没笑你闪亮星星天才殿下
“Không phải anh vẫn đang cười à? Tôi không cười Điện Hạ thiên tài Ngôi Sao lấp lánh nhà cô.”
Show Information