Cách dùng "我没有跟踪她 我找你的" (wǒ méi yǒu gēn zōng tā wǒ zhǎo nǐ de) trong hội thoại tiếng Trung
我没有跟踪她 我找你的
Tôi không theo dõi cô ấy, tôi tới tìm cậu đó.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:37
jiù shì tā gēn zōng wǒ
就是他 跟踪我
“Chính là anh ta. Anh ta theo dõi tôi.”
LINE 0202:40
PLAYING SCENEwǒ méi yǒu gēn zōng tā wǒ zhǎo nǐ de
我没有跟踪她 我找你的
“Tôi không theo dõi cô ấy, tôi tới tìm cậu đó.”
LINE 0302:51
tā他
shì是
wǒ我
jīng经
jì纪
rén人
“Anh ta là quản lý của tôi.”
Show Information