Cách dùng "我也不明白 他为什么把这些留给我" (wǒ yě bù míng bái tā wèi shén me bǎ zhè xiē liú gěi wǒ) trong hội thoại tiếng Trung

míngbái wèishénmezhèxiēliúgěi

Tôi cũng không rõ tại sao anh ta lại để nó lại cho tôi.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:33
kāi
kàn
kàn
ba

Mở ra xem đi.

LINE 0231:42
PLAYING SCENE
wǒ yě bù míng bái tā wèi shén me bǎ zhè xiē liú gěi wǒ

我也不明白 他为什么把这些留给我

Tôi cũng không rõ tại sao anh ta lại để nó lại cho tôi.

LINE 0331:46
tā shuō jiāng lái huì yǒu xún yá de hòu dài lái qǔ de

他说 将来会有寻涯的后代 来取的

Anh ta nói sau này sẽ có con cháu của Tầm Nhai đến lấy

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E11
Timestamp31:42
TMDB ID285143