Cách dùng "我爷爷奶奶之前留下的衣服" (wǒ yé yé nǎi nǎi zhī qián liú xià de yī fú) trong hội thoại tiếng Trung
我爷爷奶奶之前留下的衣服
Quần áo mà trước đây ông bà tôi để lại.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:14
wǒ我
men们
yào要
zhǎo找
shén什
me么
ma吗
“Chúng ta phải tìm cái gì đây?”
LINE 0219:16
PLAYING SCENEwǒ我
yé爷
yé爷
nǎi奶
nǎi奶
zhī之
qián前
liú留
xià下
de的
yī衣
fú服
“Quần áo mà trước đây ông bà tôi để lại.”
LINE 0319:19
nà那
bú不
shì是
yī一
jiā家
fù复
gǔ古
zhào照
xiàng相
guǎn馆
ma吗
“Đó là một tiệm chụp ảnh hoài cổ”
Show Information