Cách dùng "爷爷上课啊 爷爷上课 咱们到院子里" (yé yé shàng kè a yé yé shàng kè zán men dào yuàn zi lǐ) trong hội thoại tiếng Trung
爷爷上课啊 爷爷上课 咱们到院子里
♪ Cuốn nước mắt em trở về biển cả ♪ Ông phải dạy học rồi. Ông phải dạy học. Mình vào sân đi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:37
wǒ yào bǎ tā dài huí qù yǎng qīng wā hǎo a dào nǎi nǎi nà qù
我要把它带回去养青蛙 好啊 到奶奶那去
“♪ Mỗi một điều đều khiến em không còn sợ tổn thương ♪ Cháu muốn mang nó về nuôi ếch. Được rồi, đến chỗ bà đi. ♪ Cuốn nước mắt em trở về biển cả ♪”
LINE 0233:41
PLAYING SCENEyé yé shàng kè a yé yé shàng kè zán men dào yuàn zi lǐ
爷爷上课啊 爷爷上课 咱们到院子里
“♪ Cuốn nước mắt em trở về biển cả ♪ Ông phải dạy học rồi. Ông phải dạy học. Mình vào sân đi.”
LINE 0333:43
lái lái wǒ men gāng cái dào nǎ le dào zhè biān gù shǒu
来来 我们刚才到哪了 到这边 固守
“♪ Cuốn nước mắt em trở về biển cả ♪ Nào, vừa rồi chúng ta đến đâu rồi? Đến đây, bảo vệ.”
Show Information