Cách dùng "有拖把经过的时候把腿抬起来" (yǒu tuō bǎ jīng guò de shí hòu bǎ tuǐ tái qǐ lái) trong hội thoại tiếng Trung

yǒutuōjīngguòdeshíhòutuǐtáilái

Khi nào có cây lau nhà lau ngang qua thì nhấc chân lên.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0142:32
wǒ gāng xǐ hǎo de nǐ qù nà tǎng xià

我刚洗好的 你去那躺下

Tôi vừa mới rửa nó xong. Cô qua đó nằm đi.

LINE 0242:35
PLAYING SCENE
yǒu
tuō
jīng
guò
de
shí
hòu
tuǐ
tái
lái

Khi nào có cây lau nhà lau ngang qua thì nhấc chân lên.

LINE 0342:37
néng
wán
chéng
rèn
ma

Hoàn thành nhiệm vụ được không?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E11
Timestamp42:35
TMDB ID285143