Cách dùng "这个是我 这个是奶奶" (zhè ge shì wǒ zhè ge shì nǎi nǎi) trong hội thoại tiếng Trung
这个是我 这个是奶奶
Đây là cháu. Đây là bà.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:27
nǐ huà dé zhēn hǎo huà de zhè shì shén me ya zhè ge shì yé yé
你画得真好 画的这是什么呀 这个是爷爷
“Cháu vẽ đẹp quá. Vẽ cái gì vậy? Đây là ông.”
LINE 0234:32
PLAYING SCENEzhè ge shì wǒ zhè ge shì nǎi nǎi
这个是我 这个是奶奶
“Đây là cháu. Đây là bà.”
LINE 0334:36
huà dé zhēn hǎo āi zhè zhǎng dà le dōu huà bù chū lái le
画得真好哎 这长大了都画不出来了
“Vẽ đẹp quá. ♪ Mọi trải nghiệm đều có ý nghĩa ♪ Cái này người lớn còn không vẽ được.”
Show Information