Cách dùng "这个我恐怕爱莫能助啊" (zhè ge wǒ kǒng pà ài mò néng zhù a) trong hội thoại tiếng Trung

zhègekǒngàinéngzhùa

Chuyện này chắc tôi cũng lực bất tòng tâm rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:34
suǒ yǐ kě bù kě yǐ fán qǐng qián zhǔ rèn chū miàn yī xià

所以 可不可以烦请钱主任出面一下

Vậy nên có thể nhờ chủ nhiệm Tiền ra mặt hộ một chút không ạ?

LINE 0210:39
PLAYING SCENE
zhè
ge
kǒng
ài
néng
zhù
a

Chuyện này chắc tôi cũng lực bất tòng tâm rồi.

LINE 0310:41
nǐ xiǎng xiǎng jiào shì dōu shì tí qián yù yuē de

你想想 教室都是提前预约的

Cô nghĩ mà xem, các phòng học đều được lên lịch đặt trước.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E11
Timestamp10:39
TMDB ID285143