Cách dùng "这是奶奶送给爷爷的 礼物" (zhè shì nǎi nǎi sòng gěi yé yé de lǐ wù) trong hội thoại tiếng Trung
这是奶奶送给爷爷的 礼物
♪ Từng khoảnh khắc tạo nên chính mình ♪ Đây là quà bà cháu tặng ông.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:41
yé yé nǐ zhè ge shǒu biǎo hǎo hǎo kàn ya wǒ yě xiǎng yào
爷爷你这个手表好好看呀 我也想要
“♪ Mọi trải nghiệm đều có ý nghĩa ♪ Ông ơi, đồng hồ của ông đẹp quá. ♪ Từng khoảnh khắc tạo nên chính mình ♪ Cháu cũng muốn.”
LINE 0234:44
PLAYING SCENEzhè shì nǎi nǎi sòng gěi yé yé de lǐ wù
这是奶奶送给爷爷的 礼物
“♪ Từng khoảnh khắc tạo nên chính mình ♪ Đây là quà bà cháu tặng ông.”
LINE 0334:49
jiù yé yé dì yī tiān dāng lǎo shī de shí hòu nǎi nǎi sòng gěi yé yé de
就爷爷第一天当老师的时候 奶奶送给爷爷的
“♪ Dẫu vết thương có để lại dấu tích ♪ Đó là quà bà cháu tặng ông vào ngày đầu ông làm thầy giáo.”
Show Information