Cách dùng "这是我爸 他那个 以为是在三十年前呢" (zhè shì wǒ bà tā nà ge yǐ wéi shì zài sān shí nián qián ne) trong hội thoại tiếng Trung
这是我爸 他那个 以为是在三十年前呢
Đây là bố tôi. Bố tôi vẫn tưởng giờ là 30 năm trước.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:26
nǐ men shì lái qǔ zhào piān de ba bà nǐ zěn me xià lái le
你们是来取照片的吧 爸 你怎么下来了
“Hai người tới lấy ảnh đúng không? Bố. Sao bố lại xuống đây?”
LINE 0226:30
PLAYING SCENEzhè shì wǒ bà tā nà ge yǐ wéi shì zài sān shí nián qián ne
这是我爸 他那个 以为是在三十年前呢
“Đây là bố tôi. Bố tôi vẫn tưởng giờ là 30 năm trước.”
LINE 0326:35
wǒ yì zhí ya zài děng nǐ men nǐ men zǒng suàn lái le
我一直呀在等你们 你们总算来了
“Tôi vẫn luôn đợi hai người. Cuối cùng hai người cũng tới.”
Show Information