Cách dùng "做俱乐部教练 我呢 是个来打前站的" (zuò jù lè bù jiào liàn wǒ ne shì gè lái dǎ qián zhàn de) trong hội thoại tiếng Trung
做俱乐部教练 我呢 是个来打前站的
về làm huấn luyện viên cho câu lạc bộ. Còn tôi thì tới để mở đường trước.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:58
tā chū le yí gè hěn gāo de yù suàn zhǔn bèi sǐ kē yíng xiān shēng
她出了一个很高的预算 准备死磕赢先生
“Cô ấy đưa ra một khoản ngân sách rất lớn chuẩn bị sống chết cũng phải kéo Mr Win”
LINE 0207:01
PLAYING SCENEzuò jù lè bù jiào liàn wǒ ne shì gè lái dǎ qián zhàn de
做俱乐部教练 我呢 是个来打前站的
“về làm huấn luyện viên cho câu lạc bộ. Còn tôi thì tới để mở đường trước.”
LINE 0307:06
dǎ打
qián前
zhàn站
shī失
bài败
“Mở đường thất bại.”
Show Information