Cách dùng "你不要命了 这么大声" (nǐ bú yào mìng le zhè me dà shēng) trong hội thoại tiếng Trung
你不要命了 这么大声
Ngươi chán sống rồi à? Nói to thế.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
11:50
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 殿下刚才叫自己什么 瘸子啊 | diàn xià gāng cái jiào zì jǐ shén me qué zi a | Vừa nãy điện hạ bảo mình là gì cơ? Tên què đó. |
| 2▶ | 你不要命了 这么大声 | nǐ bú yào mìng le zhè me dà shēng | Ngươi chán sống rồi à? Nói to thế. |
| 3 | 不是你问我的吗 | bú shì nǐ wèn wǒ de ma | Ngươi hỏi ta mà. |
More Clips From Episode
Total 154 clips (Page 3 of 8)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ ā niáng de rì zi guò dé hái suàn ān wěnnên cuộc sống của mẹ ta cũng coi như được yên ổn.

HSK 5
0:03s
nǐ ā niáng dāng nián bìng zhòng bèi zhú chū le jiā ménnăm xưa mẹ nàng bệnh nặng, bị đuổi ra khỏi nhà,

HSK 4
0:03s
bù jǐn qǐng rén jiǎ bàn tiān shī bāng wǒ zuò xìkhông những mời người đóng giả làm thiên sư diễn kịch giúp ta,

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
bié bié guò lái ā yé yǒu kuì yú wǒ ā niángĐừng... đừng lại đây. Cha ta áy náy với mẹ ta,

HSK 4
0:03s
kuài kàn wǒ de fēng chē bǐ nǐ zhuǎn dé kuài děng wǒ yī xiàMau nhìn đi, chong chóng của ta xoay nhanh hơn ngươi. Đợi ta chút.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
zěn me yàng wèn chū zhào shū de xià luò leSao rồi? Hỏi được tung tích của chiếu thư chưa?










