Cách dùng "把你个碎𪨊(小崽子) 叔" (bǎ nǐ gè suì sóng ( xiǎo zǎi zi ) shū) trong hội thoại tiếng Trung
把你个碎𪨊(小崽子) 叔
Cái thằng nhãi này! Chú à.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:44
jiù bù pà wǒ bàn yè sān gēng chèn nǐ bù zài lái xún qín é shuǎ liě
就不怕我半夜三更 趁你不在来寻秦娥耍咧
“Không sợ tôi nửa đêm gà gáy nhân lúc chú vắng đến chọc Tần Nga à?”
LINE 0234:48
PLAYING SCENEbǎ nǐ gè suì sóng ( xiǎo zǎi zi ) shū
把你个碎𪨊(小崽子) 叔
“Cái thằng nhãi này! Chú à.”
LINE 0334:50
nǐ dǎ hū lū de shēng yīn gēn wǒ bà yī mú yī yàng
你打呼噜的声音 跟我爸一模一样
“Tiếng chú ngáy ngủ giống y hệt ba tôi.”
Show Information