Cách dùng "把你个碎𪨊(小崽子) 叔" (bǎ nǐ gè suì sóng ( xiǎo zǎi zi ) shū) trong hội thoại tiếng Trung
把你个碎𪨊(小崽子) 叔
bǎ nǐ gè suì sóng ( xiǎo zǎi zi ) shū
Cái thằng nhãi này! Chú à.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
34:48
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 就不怕我半夜三更 趁你不在来寻秦娥耍咧 | jiù bù pà wǒ bàn yè sān gēng chèn nǐ bù zài lái xún qín é shuǎ liě | Không sợ tôi nửa đêm gà gáy nhân lúc chú vắng đến chọc Tần Nga à? |
| 2▶ | 把你个碎𪨊(小崽子) 叔 | bǎ nǐ gè suì sóng ( xiǎo zǎi zi ) shū | Cái thằng nhãi này! Chú à. |
| 3 | 你打呼噜的声音 跟我爸一模一样 | nǐ dǎ hū lū de shēng yīn gēn wǒ bà yī mú yī yàng | Tiếng chú ngáy ngủ giống y hệt ba tôi. |
More Clips From Episode
Total 188 clips (Page 1 of 10)
HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ men máng nǐ men de ma bù cāo xīn wǒMọi người cứ bận việc của mình đi. Đừng bận tâm tới tôi.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
yī gēn zhēn diào dào dì shàng wǒ dōu tīng de jiànMột cây kim rơi xuống đất tôi cũng nghe.

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
gàn shá gěi wǒ liú diǎn liú diǎn liú diǎn liú liú diǎnLàm gì đó? Chừa cho tao chút, chút, chút. Chừa, chừa chút.

HSK 3
0:03s