Cách dùng "不信 你问这" (bù xìn nǐ wèn zhè) trong hội thoại tiếng Trung
不信 你问这
Không tin thì cứ hỏi nó.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
24:53
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 所以只好先斩后奏 | suǒ yǐ zhǐ hǎo xiān zhǎn hòu zòu | Nên đành tiền trảm hậu tấu vậy. |
| 2▶ | 不信 你问这 | bù xìn nǐ wèn zhè | Không tin thì cứ hỏi nó. |
| 3 | 理解 理解 我这不是来了吗 | lǐ jiě lǐ jiě wǒ zhè bú shì lái le ma | Hiểu mà, hiểu mà. Tôi đến đây rồi mà. |
More Clips From Episode
Total 188 clips (Page 5 of 10)
HSK 6
0:03s
nǐ zhè shǒu fǎ niú pí dé hěn ma nǐ hùn nǎ ér detay nghề anh cừ thật đấy! Anh ở đâu vậy?

HSK 3
0:03s
nǐ hái dào yī yuàn jiǎn chá yī xià bié zài yǒu shá nèi shāngAnh nên đến bệnh viện kiểm tra. Đề phòng có nội thương.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
yǒu shá dì fāng bù shū fú jiào wǒ gěi nǐ zhì yī xiàCó chỗ nào không khỏe không? Để tôi chữa cho.

HSK 7
0:03s
wǒ kě kàn jiàn le a nǐ zá de dīng zhǔ rènTôi thấy rồi đó, ông đập đấy! Chủ nhiệm Đinh,

HSK 7
0:03s
wǒ men duì shí zài yǒu kùn nán de tóng zhì wǒ men yě bú huì zhì zhī bù lǐvới đồng chí thực sự khó khăn, chúng ta sẽ không bỏ mặc đâu.

HSK 7
0:03s
wǒ men shì bǐng chéng zhe wéi rén mín fú wù de jīng shén bàn shì de maChúng ta luôn quán triệt tinh thần phục vụ nhân dân mà.

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
rén lái le wǒ zǒng bù néng ràng rén shuì mǎ lù shàng baNgười đã đến rồi, chẳng lẽ để người ta ngủ ngoài đường?









