Cách dùng "就一起搭伙过日子了" (jiù yì qǐ dā huǒ guò rì zi le) trong hội thoại tiếng Trung
就一起搭伙过日子了
jiù yì qǐ dā huǒ guò rì zi le
nên chung lưng sống cùng thôi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
29:47
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 说是没地方去 我看着可怜 | shuō shì méi dì fāng qù wǒ kàn zhe kě lián | Nói là không có chỗ để đi. Tôi thấy tội nghiệp, |
| 2▶ | 就一起搭伙过日子了 | jiù yì qǐ dā huǒ guò rì zi le | nên chung lưng sống cùng thôi. |
| 3 | 师父 你喊我 | shī fù nǐ hǎn wǒ | Sư phụ, người gọi con ạ? |
More Clips From Episode
Total 188 clips (Page 1 of 10)
HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ men máng nǐ men de ma bù cāo xīn wǒMọi người cứ bận việc của mình đi. Đừng bận tâm tới tôi.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
yī gēn zhēn diào dào dì shàng wǒ dōu tīng de jiànMột cây kim rơi xuống đất tôi cũng nghe.

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
gàn shá gěi wǒ liú diǎn liú diǎn liú diǎn liú liú diǎnLàm gì đó? Chừa cho tao chút, chút, chút. Chừa, chừa chút.

HSK 3
0:03s