Cách dùng "没让你睡在马路上啊" (méi ràng nǐ shuì zài mǎ lù shàng a) trong hội thoại tiếng Trung
没让你睡在马路上啊
Có bắt cô ngủ ngoài đường đâu.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
15:21
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 人家领导不是还给了一间 偏厦房吗 | rén jiā lǐng dǎo bú shì huán gěi le yī jiān piān shà fáng ma | Lãnh đạo người ta chẳng đã cho một gian phòng phụ rồi đó sao. |
| 2▶ | 没让你睡在马路上啊 | méi ràng nǐ shuì zài mǎ lù shàng a | Có bắt cô ngủ ngoài đường đâu. |
| 3 | 领导都说了 腾出房就给咱们了嘛 对了 对了些 | lǐng dǎo dōu shuō le téng chū fáng jiù gěi zán men le ma duì le duì le xiē | Lãnh đạo đã nói rồi mà, hễ có phòng trống là cho mình ngay. Đúng rồi, đúng rồi. |
More Clips From Episode
Total 188 clips (Page 5 of 10)
HSK 3
0:03s
nǐ hái dào yī yuàn jiǎn chá yī xià bié zài yǒu shá nèi shāngAnh nên đến bệnh viện kiểm tra. Đề phòng có nội thương.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
yǒu shá dì fāng bù shū fú jiào wǒ gěi nǐ zhì yī xiàCó chỗ nào không khỏe không? Để tôi chữa cho.

HSK 7
0:03s
wǒ kě kàn jiàn le a nǐ zá de dīng zhǔ rènTôi thấy rồi đó, ông đập đấy! Chủ nhiệm Đinh,

HSK 7
0:03s
wǒ men duì shí zài yǒu kùn nán de tóng zhì wǒ men yě bú huì zhì zhī bù lǐvới đồng chí thực sự khó khăn, chúng ta sẽ không bỏ mặc đâu.

HSK 7
0:03s
wǒ men shì bǐng chéng zhe wéi rén mín fú wù de jīng shén bàn shì de maChúng ta luôn quán triệt tinh thần phục vụ nhân dân mà.

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
rén lái le wǒ zǒng bù néng ràng rén shuì mǎ lù shàng baNgười đã đến rồi, chẳng lẽ để người ta ngủ ngoài đường?










