Cách dùng "你弄啥 麻利点嘛" (nǐ nòng shá má lì diǎn ma) trong hội thoại tiếng Trung
你弄啥 麻利点嘛
Anh làm gì vậy, nhanh lên đi!
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
3:58
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 看着我尿不出来 | kàn zhe wǒ niào bù chū lái | Anh nhìn tôi không tè ra được. |
| 2▶ | 你弄啥 麻利点嘛 | nǐ nòng shá má lì diǎn ma | Anh làm gì vậy, nhanh lên đi! |
| 3 | 人乏了一天了 早点休息嘛 | rén fá le yī tiān le zǎo diǎn xiū xī ma | Người ta mệt cả ngày rồi. Để nghỉ ngơi sớm chút. |
More Clips From Episode
Total 188 clips (Page 5 of 10)
HSK 3
0:03s
nǐ hái dào yī yuàn jiǎn chá yī xià bié zài yǒu shá nèi shāngAnh nên đến bệnh viện kiểm tra. Đề phòng có nội thương.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
yǒu shá dì fāng bù shū fú jiào wǒ gěi nǐ zhì yī xiàCó chỗ nào không khỏe không? Để tôi chữa cho.

HSK 7
0:03s
wǒ kě kàn jiàn le a nǐ zá de dīng zhǔ rènTôi thấy rồi đó, ông đập đấy! Chủ nhiệm Đinh,

HSK 7
0:03s
wǒ men duì shí zài yǒu kùn nán de tóng zhì wǒ men yě bú huì zhì zhī bù lǐvới đồng chí thực sự khó khăn, chúng ta sẽ không bỏ mặc đâu.

HSK 7
0:03s
wǒ men shì bǐng chéng zhe wéi rén mín fú wù de jīng shén bàn shì de maChúng ta luôn quán triệt tinh thần phục vụ nhân dân mà.

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
rén lái le wǒ zǒng bù néng ràng rén shuì mǎ lù shàng baNgười đã đến rồi, chẳng lẽ để người ta ngủ ngoài đường?










