Cách dùng "手里有枪呢 危险得很" (shǒu lǐ yǒu qiāng ne wēi xiǎn dé hěn) trong hội thoại tiếng Trung
手里有枪呢 危险得很
shǒu lǐ yǒu qiāng ne wēi xiǎn dé hěn
Trong tay có súng, nguy hiểm lắm.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
34:38
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 最近长安出了个杀人犯魏振海 | zuì jìn cháng ān chū le gè shā rén fàn wèi zhèn hǎi | Dạo này Trường An có tên sát nhân Ngụy Chấn Hải. |
| 2▶ | 最近长安出了个杀人犯魏振海 | zuì jìn cháng ān chū le gè shā rén fàn wèi zhèn hǎi | Dạo này Trường An có tên sát nhân Ngụy Chấn Hải. |
| 3 | 你不跟我住一块 你能放心 | nǐ bù gēn wǒ zhù yī kuài nǐ néng fàng xīn | Chú không ở cùng tôi, chú yên tâm sao? |
More Clips From Episode
Total 188 clips (Page 1 of 10)
HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ men máng nǐ men de ma bù cāo xīn wǒMọi người cứ bận việc của mình đi. Đừng bận tâm tới tôi.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
yī gēn zhēn diào dào dì shàng wǒ dōu tīng de jiànMột cây kim rơi xuống đất tôi cũng nghe.

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
gàn shá gěi wǒ liú diǎn liú diǎn liú diǎn liú liú diǎnLàm gì đó? Chừa cho tao chút, chút, chút. Chừa, chừa chút.

HSK 3
0:03s