Cách dùng "算了 不打搅他俩说话" (suàn le bù dǎ jiǎo tā liǎ shuō huà) trong hội thoại tiếng Trung
算了 不打搅他俩说话
Thôi, không quấy rầy hai người nói chuyện.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
33:40
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 嘴都不敢还 | zuǐ dōu bù gǎn hái | miệng cũng chẳng dám cãi. |
| 2▶ | 算了 不打搅他俩说话 | suàn le bù dǎ jiǎo tā liǎ shuō huà | Thôi, không quấy rầy hai người nói chuyện. |
| 3 | 啥都会变 | shá dū huì biàn | Cái gì rồi cũng sẽ đổi thay. |
More Clips From Episode
Total 188 clips (Page 5 of 10)
HSK 6
0:03s
nǐ zhè shǒu fǎ niú pí dé hěn ma nǐ hùn nǎ ér detay nghề anh cừ thật đấy! Anh ở đâu vậy?

HSK 3
0:03s
nǐ hái dào yī yuàn jiǎn chá yī xià bié zài yǒu shá nèi shāngAnh nên đến bệnh viện kiểm tra. Đề phòng có nội thương.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
yǒu shá dì fāng bù shū fú jiào wǒ gěi nǐ zhì yī xiàCó chỗ nào không khỏe không? Để tôi chữa cho.

HSK 7
0:03s
wǒ kě kàn jiàn le a nǐ zá de dīng zhǔ rènTôi thấy rồi đó, ông đập đấy! Chủ nhiệm Đinh,

HSK 7
0:03s
wǒ men duì shí zài yǒu kùn nán de tóng zhì wǒ men yě bú huì zhì zhī bù lǐvới đồng chí thực sự khó khăn, chúng ta sẽ không bỏ mặc đâu.

HSK 7
0:03s
wǒ men shì bǐng chéng zhe wéi rén mín fú wù de jīng shén bàn shì de maChúng ta luôn quán triệt tinh thần phục vụ nhân dân mà.

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
rén lái le wǒ zǒng bù néng ràng rén shuì mǎ lù shàng baNgười đã đến rồi, chẳng lẽ để người ta ngủ ngoài đường?









