Cách dùng "他特批 你去找他去 他人呢" (tā tè pī nǐ qù zhǎo tā qù tā rén ne) trong hội thoại tiếng Trung
他特批 你去找他去 他人呢
Ông ấy duyệt thì đi tìm ông ấy. Ông ấy đâu rồi?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:57
píng shá yí gè xīn lái de jiù gěi sù shè le zhè shì tuán zhǎng tè pī de
凭啥一个新来的 就给宿舍了 这是团长特批的
“Cớ gì một người mới đến là cấp phòng cho? Đoàn trưởng đặc cách duyệt mà.”
LINE 0218:01
PLAYING SCENEtā tè pī nǐ qù zhǎo tā qù tā rén ne
他特批 你去找他去 他人呢
“Ông ấy duyệt thì đi tìm ông ấy. Ông ấy đâu rồi?”
LINE 0318:04
kāi huì qù le bù zài
开会去了 不在
“Đi họp rồi, không có ở đây.”
Show Information