Cách dùng "脱了皮囊里边那瓤子" (tuō le pí náng lǐ biān nà ráng zi) trong hội thoại tiếng Trung
脱了皮囊里边那瓤子
tuō le pí náng lǐ biān nà ráng zi
Bỏ lớp vỏ rồi, cái ruột bên trong
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
36:15
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那皮囊早晚一天卸下来 | nà pí náng zǎo wǎn yī tiān xiè xià lái | Lớp vỏ ấy sớm muộn cũng phải bỏ đi. |
| 2▶ | 脱了皮囊里边那瓤子 | tuō le pí náng lǐ biān nà ráng zi | Bỏ lớp vỏ rồi, cái ruột bên trong |
| 3 | 没多少人能看得上 | méi duō shǎo rén néng kàn dé shàng | chẳng mấy ai chịu để mắt tới. |
More Clips From Episode
Total 188 clips (Page 5 of 10)
HSK 6
0:03s
nǐ zhè shǒu fǎ niú pí dé hěn ma nǐ hùn nǎ ér detay nghề anh cừ thật đấy! Anh ở đâu vậy?

HSK 3
0:03s
nǐ hái dào yī yuàn jiǎn chá yī xià bié zài yǒu shá nèi shāngAnh nên đến bệnh viện kiểm tra. Đề phòng có nội thương.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
yǒu shá dì fāng bù shū fú jiào wǒ gěi nǐ zhì yī xiàCó chỗ nào không khỏe không? Để tôi chữa cho.

HSK 7
0:03s
wǒ kě kàn jiàn le a nǐ zá de dīng zhǔ rènTôi thấy rồi đó, ông đập đấy! Chủ nhiệm Đinh,

HSK 7
0:03s
wǒ men duì shí zài yǒu kùn nán de tóng zhì wǒ men yě bú huì zhì zhī bù lǐvới đồng chí thực sự khó khăn, chúng ta sẽ không bỏ mặc đâu.

HSK 7
0:03s
wǒ men shì bǐng chéng zhe wéi rén mín fú wù de jīng shén bàn shì de maChúng ta luôn quán triệt tinh thần phục vụ nhân dân mà.

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
rén lái le wǒ zǒng bù néng ràng rén shuì mǎ lù shàng baNgười đã đến rồi, chẳng lẽ để người ta ngủ ngoài đường?









