Cách dùng "我跟你说 人都说我" (wǒ gēn nǐ shuō rén dōu shuō wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
我跟你说 人都说我
Tôi nói cho cô nghe. Người ta đồn tôi...
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
6:07
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不信 | bù xìn | Không tin à? |
| 2▶ | 我跟你说 人都说我 | wǒ gēn nǐ shuō rén dōu shuō wǒ | Tôi nói cho cô nghe. Người ta đồn tôi... |
| 3 | 是只在后方开车 没去过前线呢 但是呀 | shì zhǐ zài hòu fāng kāi chē méi qù guò qián xiàn ne dàn shì ya | chỉ lái xe hậu phương, chưa ra tiền tuyến. Nhưng mà... |
More Clips From Episode
Total 188 clips (Page 5 of 10)
HSK 3
0:03s
nǐ hái dào yī yuàn jiǎn chá yī xià bié zài yǒu shá nèi shāngAnh nên đến bệnh viện kiểm tra. Đề phòng có nội thương.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
yǒu shá dì fāng bù shū fú jiào wǒ gěi nǐ zhì yī xiàCó chỗ nào không khỏe không? Để tôi chữa cho.

HSK 7
0:03s
wǒ kě kàn jiàn le a nǐ zá de dīng zhǔ rènTôi thấy rồi đó, ông đập đấy! Chủ nhiệm Đinh,

HSK 7
0:03s
wǒ men duì shí zài yǒu kùn nán de tóng zhì wǒ men yě bú huì zhì zhī bù lǐvới đồng chí thực sự khó khăn, chúng ta sẽ không bỏ mặc đâu.

HSK 7
0:03s
wǒ men shì bǐng chéng zhe wéi rén mín fú wù de jīng shén bàn shì de maChúng ta luôn quán triệt tinh thần phục vụ nhân dân mà.

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
rén lái le wǒ zǒng bù néng ràng rén shuì mǎ lù shàng baNgười đã đến rồi, chẳng lẽ để người ta ngủ ngoài đường?










