Cách dùng "我去哪儿得听这货的" (wǒ qù nǎ ér dé tīng zhè huò de) trong hội thoại tiếng Trung
我去哪儿得听这货的
Tôi đi đâu phải nghe theo con này.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
20:22
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你咋又在这儿了 | nǐ zǎ yòu zài zhè ér le | sao anh lại ở đây nữa thế? |
| 2▶ | 我去哪儿得听这货的 | wǒ qù nǎ ér dé tīng zhè huò de | Tôi đi đâu phải nghe theo con này. |
| 3 | 这是头犟驴 非要在这片吃草 | zhè shì tóu jiàng lǘ fēi yào zài zhè piàn chī cǎo | Đây là con lừa bướng bỉnh, cứ đòi gặm cỏ ở khu này. |
More Clips From Episode
Total 188 clips (Page 5 of 10)
HSK 3
0:03s
nǐ hái dào yī yuàn jiǎn chá yī xià bié zài yǒu shá nèi shāngAnh nên đến bệnh viện kiểm tra. Đề phòng có nội thương.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
yǒu shá dì fāng bù shū fú jiào wǒ gěi nǐ zhì yī xiàCó chỗ nào không khỏe không? Để tôi chữa cho.

HSK 7
0:03s
wǒ kě kàn jiàn le a nǐ zá de dīng zhǔ rènTôi thấy rồi đó, ông đập đấy! Chủ nhiệm Đinh,

HSK 7
0:03s
wǒ men duì shí zài yǒu kùn nán de tóng zhì wǒ men yě bú huì zhì zhī bù lǐvới đồng chí thực sự khó khăn, chúng ta sẽ không bỏ mặc đâu.

HSK 7
0:03s
wǒ men shì bǐng chéng zhe wéi rén mín fú wù de jīng shén bàn shì de maChúng ta luôn quán triệt tinh thần phục vụ nhân dân mà.

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
rén lái le wǒ zǒng bù néng ràng rén shuì mǎ lù shàng baNgười đã đến rồi, chẳng lẽ để người ta ngủ ngoài đường?










