Cách dùng "我听着 心里踏实" (wǒ tīng zhe xīn lǐ tà shí) trong hội thoại tiếng Trung

tīngzhe xīnshí

Nghe vậy lòng tôi thấy yên.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:50
nǐ dǎ hū lū de shēng yīn gēn wǒ bà yī mú yī yàng

你打呼噜的声音 跟我爸一模一样

Tiếng chú ngáy ngủ giống y hệt ba tôi.

LINE 0234:53
PLAYING SCENE
wǒ tīng zhe xīn lǐ tà shí

我听着 心里踏实

Nghe vậy lòng tôi thấy yên.

LINE 0334:56
lái

Lại đây.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E26
Timestamp34:53
TMDB ID284110