Cách dùng "咱秦娥才是凤凰" (zán qín é cái shì fèng huáng) trong hội thoại tiếng Trung
咱秦娥才是凤凰
Tần Nga của mình mới là phượng hoàng.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
28:13
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我跟你说 | wǒ gēn nǐ shuō | Tôi nói cho ông biết, |
| 2▶ | 咱秦娥才是凤凰 | zán qín é cái shì fèng huáng | Tần Nga của mình mới là phượng hoàng. |
| 3 | 你知道咱娃最大的优点是啥 | nǐ zhī dào zán wá zuì dà de yōu diǎn shì shá | Ông biết ưu điểm lớn nhất của con bé là gì không? |
More Clips From Episode
Total 188 clips (Page 5 of 10)
HSK 6
0:03s
nǐ zhè shǒu fǎ niú pí dé hěn ma nǐ hùn nǎ ér detay nghề anh cừ thật đấy! Anh ở đâu vậy?

HSK 3
0:03s
nǐ hái dào yī yuàn jiǎn chá yī xià bié zài yǒu shá nèi shāngAnh nên đến bệnh viện kiểm tra. Đề phòng có nội thương.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
yǒu shá dì fāng bù shū fú jiào wǒ gěi nǐ zhì yī xiàCó chỗ nào không khỏe không? Để tôi chữa cho.

HSK 7
0:03s
wǒ kě kàn jiàn le a nǐ zá de dīng zhǔ rènTôi thấy rồi đó, ông đập đấy! Chủ nhiệm Đinh,

HSK 7
0:03s
wǒ men duì shí zài yǒu kùn nán de tóng zhì wǒ men yě bú huì zhì zhī bù lǐvới đồng chí thực sự khó khăn, chúng ta sẽ không bỏ mặc đâu.

HSK 7
0:03s
wǒ men shì bǐng chéng zhe wéi rén mín fú wù de jīng shén bàn shì de maChúng ta luôn quán triệt tinh thần phục vụ nhân dân mà.

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
rén lái le wǒ zǒng bù néng ràng rén shuì mǎ lù shàng baNgười đã đến rồi, chẳng lẽ để người ta ngủ ngoài đường?









