Cách dùng "找团长去 把大衣拿上" (zhǎo tuán zhǎng qù bǎ dà yī ná shàng) trong hội thoại tiếng Trung
找团长去 把大衣拿上
zhǎo tuán zhǎng qù bǎ dà yī ná shàng
Đi tìm đoàn trưởng. Mang áo khoác theo.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
17:16
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 走 青娥 | zǒu qīng é | Đi, Thanh Nga. |
| 2▶ | 找团长去 把大衣拿上 | zhǎo tuán zhǎng qù bǎ dà yī ná shàng | Đi tìm đoàn trưởng. Mang áo khoác theo. |
| 3 | 看看 看看 看看 | kàn kàn kàn kàn kàn kàn | Xem kìa, xem kìa. |
More Clips From Episode
Total 188 clips (Page 1 of 10)
HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ men máng nǐ men de ma bù cāo xīn wǒMọi người cứ bận việc của mình đi. Đừng bận tâm tới tôi.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
yī gēn zhēn diào dào dì shàng wǒ dōu tīng de jiànMột cây kim rơi xuống đất tôi cũng nghe.

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
gàn shá gěi wǒ liú diǎn liú diǎn liú diǎn liú liú diǎnLàm gì đó? Chừa cho tao chút, chút, chút. Chừa, chừa chút.

HSK 3
0:03s