Cách dùng "毕竟是我大哥的骨血" (bì jìng shì wǒ dà gē de gǔ xuè) trong hội thoại tiếng Trung
毕竟是我大哥的骨血
Dù sao nó cũng là cốt nhục của đại ca ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
6:26
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 莫伤着那孩子 | mò shāng zhe nà hái zi | Không được làm tổn thương đứa bé ấy. |
| 2▶ | 毕竟是我大哥的骨血 | bì jìng shì wǒ dà gē de gǔ xuè | Dù sao nó cũng là cốt nhục của đại ca ta. |
| 3 | 是 | shì | Vâng. |
More Clips From Episode
Total 202 clips (Page 7 of 11)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
duō kuī le wáng bǔ tóu dài rén shǒu zài zhè lǐđều nhờ Vương bổ đầu dẫn người canh chừng ở đây,

HSK 5
0:03s
nà wǒ men mǎ jiā cūn shí jǐ tiáo rén mìng zěn me péithế mười mấy mạng người thôn Mã gia bọn ta đền kiểu gì đây?

HSK 5
0:03s
ná gǒu xiàn lìng yī jiā lǎo xiǎo de mìng lái péi maDùng mạng cả nhà cẩu huyện lệnh để đền à?

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
bù rán lín ān de bǎi xìng jiù yào zāo zuì le♪ Gió cuốn mây vần ♪ nếu không dân chúng Lâm An sẽ phải chịu khổ.











