Cách dùng "狗官 出来" (gǒu guān chū lái) trong hội thoại tiếng Trung
狗官 出来
Cẩu quan, ra đây.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
14:50
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 放了我家大人 | fàng le wǒ jiā dà rén | Thả đại nhân nhà ta ra. |
| 2▶ | 狗官 出来 | gǒu guān chū lái | Cẩu quan, ra đây. |
| 3 | 出来 | chū lái | Ra đây. |

