Cách dùng "娇娇羞羞的" (jiāo jiāo xiū xiū de) trong hội thoại tiếng Trung
娇娇羞羞的
Duyên dáng thẹn thùng,
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
13:39
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 官爷请用 | guān yé qǐng yòng | Mời quan gia. |
| 2▶ | 娇娇羞羞的 | jiāo jiāo xiū xiū de | Duyên dáng thẹn thùng, |
| 3 | 正合我意 | zhèng hé wǒ yì | rất đúng ý ta. |

