Cách dùng "你竟敢咒骂朝廷命官" (nǐ jìng gǎn zhòu mà cháo tíng mìng guān) trong hội thoại tiếng Trung
你竟敢咒骂朝廷命官
ngươi lại dám nguyền rủa mệnh quan triều đình.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
24:36
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 大胆刁民 | dà dǎn diāo mín | Điêu dân to gan, |
| 2▶ | 你竟敢咒骂朝廷命官 | nǐ jìng gǎn zhòu mà cháo tíng mìng guān | ngươi lại dám nguyền rủa mệnh quan triều đình. |
| 3 | 大家伙都瞧见了吧 | dà jiā huo dōu qiáo jiàn le ba | Mọi người thấy cả rồi chứ? |
More Clips From Episode
Total 202 clips (Page 5 of 11)
HSK 4
0:03s
shén me shí hòu bǎ zán men de mìng dāng guò rén mìng lecó bao giờ xem mạng chúng ta là mạng người đâu.

HSK 7
0:03s
xiāng qīn men bié wàng le gěi lǎo zi shōu shī jiù shìbà con đừng quên nhặt xác cho ta là được.

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ men zhí xíng jì huà de rén xiǎng dé dǎo shì zhōu quánKẻ chấp hành kế hoạch của các người suy nghĩ chu đáo quá.

HSK 7
0:03s
yǎn xià zhè ge rén dǎo shì chéng le tàng shǒu shān yù[Bây giờ kẻ này lại thành củ khoai lang nóng bỏng tay.]

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s












