Cách dùng "亲上去的滋味" (qīn shàng qù de zī wèi) trong hội thoại tiếng Trung
亲上去的滋味
Cảm giác khi hôn lên đó
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
34:34
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 她身上好白啊 | tā shēn shàng hǎo bái a | Làn da nàng ta thật trắng trẻo. |
| 2▶ | 亲上去的滋味 | qīn shàng qù de zī wèi | Cảm giác khi hôn lên đó |
| 3 | 可真甜 | kě zhēn tián | thật ngọt ngào. |

