Cách dùng "我们有粮食了" (wǒ men yǒu liáng shí le) trong hội thoại tiếng Trung

menyǒuliángshíle

Chúng ta có lương thực rồi. Chúng ta có lương thực rồi.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
23:23
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1我们有救了wǒ men yǒu jiù leChúng ta được cứu rồi.
2我们有粮食了wǒ men yǒu liáng shí leChúng ta có lương thực rồi. Chúng ta có lương thực rồi.
3敢问姑娘芳名gǎn wèn gū niáng fāng míngCho hỏi cô nương tên gì?

More Clips From Episode

Total 202 clips (Page 11 of 11)
正巧碰上那龟孙
HSK 1
0:03s
zhèng qiǎo pèng shàng nà guī sūnvừa khéo gặp được tên rùa rụt cổ đó.

没想到他还有两下子
HSK 7
0:03s
méi xiǎng dào tā hái yǒu liǎng xià ziKhông ngờ hắn cũng có chút bản lĩnh,