Cách dùng "小鹿 送客" (xiǎo lù sòng kè) trong hội thoại tiếng Trung

xiǎo鹿 sòng

Tiểu Lộc, tiễn khách.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
7:35
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1我在这里替母亲谢过伯母了wǒ zài zhè lǐ tì mǔ qīn xiè guò bó mǔ leTa xin thay mẫu thân đa tạ bá mẫu.
2小鹿 送客xiǎo lù sòng kèTiểu Lộc, tiễn khách.
3shìVâng.

More Clips From Episode

Total 202 clips (Page 11 of 11)
正巧碰上那龟孙
HSK 1
0:03s
zhèng qiǎo pèng shàng nà guī sūnvừa khéo gặp được tên rùa rụt cổ đó.

没想到他还有两下子
HSK 7
0:03s
méi xiǎng dào tā hái yǒu liǎng xià ziKhông ngờ hắn cũng có chút bản lĩnh,