Cách dùng "出来送死 出来送死" (chū lái sòng sǐ chū lái sòng sǐ) trong hội thoại tiếng Trung
出来送死 出来送死
Ra ngoài nộp mạng đi! Ra ngoài nộp mạng đi!
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
22:05
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 行动皆不像寻常村民 | xíng dòng jiē bù xiàng xún cháng cūn mín | hành động đều không giống thôn dân bình thường. |
| 2▶ | 出来送死 出来送死 | chū lái sòng sǐ chū lái sòng sǐ | Ra ngoài nộp mạng đi! Ra ngoài nộp mạng đi! |
| 3 | 各位乡亲 | gè wèi xiāng qīn | Thưa bà con. |
More Clips From Episode
Total 202 clips (Page 1 of 11)
HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
xìng wèi de cǎo bāo bù lái[Tùy Nguyên Thanh, thế tử Trường Tín vương] Tên họ Ngụy vô dụng kia không tới

HSK 6
0:03s
zán men jiù xiān tì tā shā yī shā bào mínthì chúng ta cứ ra tay giết bớt đám dân bạo loạn thay hắn trước đã.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s














