Cách dùng "放我出去 放我出去" (fàng wǒ chū qù fàng wǒ chū qù) trong hội thoại tiếng Trung
放我出去 放我出去
Thả ta ra! Thả ta ra!
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
12:22
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 快放我们出去 | kuài fàng wǒ men chū qù | Mau thả bọn ta ra. |
| 2▶ | 放我出去 放我出去 | fàng wǒ chū qù fàng wǒ chū qù | Thả ta ra! Thả ta ra! |
| 3 | 我们要活命 | wǒ men yào huó mìng | Bọn ta muốn sống. |
More Clips From Episode
Total 202 clips (Page 1 of 11)
HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
xìng wèi de cǎo bāo bù lái[Tùy Nguyên Thanh, thế tử Trường Tín vương] Tên họ Ngụy vô dụng kia không tới

HSK 6
0:03s
zán men jiù xiān tì tā shā yī shā bào mínthì chúng ta cứ ra tay giết bớt đám dân bạo loạn thay hắn trước đã.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s














