Cách dùng "可我有我之所求" (kě wǒ yǒu wǒ zhī suǒ qiú) trong hội thoại tiếng Trung
可我有我之所求
Nhưng ta có điều cầu mong của riêng mình,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
37:41
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 难免与魏党会有意见相左 | nán miǎn yǔ wèi dǎng huì yǒu yì jiàn xiāng zuǒ | khó tránh khỏi có bất đồng ý kiến với phe Ngụy. |
| 2▶ | 可我有我之所求 | kě wǒ yǒu wǒ zhī suǒ qiú | Nhưng ta có điều cầu mong của riêng mình, |
| 3 | 乃是天下太平 | nǎi shì tiān xià tài píng | đó chính là thiên hạ thái bình, |
More Clips From Episode
Total 202 clips (Page 1 of 11)
HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
xìng wèi de cǎo bāo bù lái[Tùy Nguyên Thanh, thế tử Trường Tín vương] Tên họ Ngụy vô dụng kia không tới

HSK 6
0:03s
zán men jiù xiān tì tā shā yī shā bào mínthì chúng ta cứ ra tay giết bớt đám dân bạo loạn thay hắn trước đã.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s














