Cách dùng "刚才那话 我们可是都听见了啊" (gāng cái nà huà wǒ men kě shì dōu tīng jiàn le a) trong hội thoại tiếng Trung

gāngcáihuà menshìdōutīngjiànlea

Lời vừa rồi, chúng tôi đều nghe thấy hết rồi đấy nhé.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:50
hǎo

Được.

LINE 0240:55
PLAYING SCENE
gāng cái nà huà wǒ men kě shì dōu tīng jiàn le a

刚才那话 我们可是都听见了啊

Lời vừa rồi, chúng tôi đều nghe thấy hết rồi đấy nhé.

LINE 0341:06
èr
wèi
gěi
zuò
jiàn
zhèng

Hai vị làm chứng nhé.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E36
Timestamp40:55
TMDB ID289624