Cách dùng "可是我又担心 万一他不答应" (kě shì wǒ yòu dān xīn wàn yī tā bù dā yìng) trong hội thoại tiếng Trung
可是我又担心 万一他不答应
nhưng tôi lại lo, lỡ như anh ấy không đồng ý,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:03
wǒ我
bù不
yuàn愿
yì意
piàn骗
tā他
de的
“Tôi không muốn lừa anh ấy,”
LINE 0219:04
PLAYING SCENEkě shì wǒ yòu dān xīn wàn yī tā bù dā yìng
可是我又担心 万一他不答应
“nhưng tôi lại lo, lỡ như anh ấy không đồng ý,”
LINE 0319:08
bù不
jiù就
yì一
diǎn点
jī机
huì会
dōu都
méi没
le了
ma吗
“chẳng phải là không còn chút cơ hội nào sao?”
Show Information