Cách dùng "女同志呢 不能加入战斗部队" (nǚ tóng zhì ne bù néng jiā rù zhàn dòu bù duì) trong hội thoại tiếng Trung
女同志呢 不能加入战斗部队
đồng chí nữ không thể tham gia đơn vị chiến đấu,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:15
wǒ wèn guò le shì
我问过了 是
“Tôi hỏi rồi. Đúng là”
LINE 0215:17
PLAYING SCENEnǚ tóng zhì ne bù néng jiā rù zhàn dòu bù duì
女同志呢 不能加入战斗部队
“đồng chí nữ không thể tham gia đơn vị chiến đấu,”
LINE 0315:20
dàn shì qí shí zài tuán lǐ biān hái yǒu hěn duō qí tā de gōng zuò kě yǐ zuò
但是其实在团里边 还有很多其他的工作可以做
“nhưng thực ra trong đoàn vẫn còn rất nhiều công việc khác có thể làm.”
Show Information