Cách dùng "他最喜欢翻报纸了 我找找 我找找今天的报纸" (tā zuì xǐ huān fān bào zhǐ le wǒ zhǎo zhǎo wǒ zhǎo zhǎo jīn tiān de bào zhǐ) trong hội thoại tiếng Trung

zuìhuānfānbàozhǐle zhǎozhǎo zhǎozhǎojīntiāndebàozhǐ

Nó thích xem báo nhất đấy ạ. Để con tìm, để con tìm báo hôm nay.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:14
shuí bǎ jiù bào zhǐ ná guò lái le ya yí dìng shì yuè míng jiù bào zhǐ

谁把旧报纸拿过来了呀 一定是月明 旧报纸

Ai lại mang báo cũ đến đây vậy? Chắc chắn là Nguyệt Minh rồi. Báo cũ à?

LINE 0211:18
PLAYING SCENE
tā zuì xǐ huān fān bào zhǐ le wǒ zhǎo zhǎo wǒ zhǎo zhǎo jīn tiān de bào zhǐ

他最喜欢翻报纸了 我找找 我找找今天的报纸

Nó thích xem báo nhất đấy ạ. Để con tìm, để con tìm báo hôm nay.

LINE 0311:24
shàng gè yuè de bào zhǐ zhè ér zhè ér ne

上个月的报纸 这儿 这儿呢

Báo của tháng trước. Đây rồi. Đây rồi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E36
Timestamp11:18
TMDB ID289624