Cách dùng "我也盼望着 能够跟你一起并肩战斗" (wǒ yě pàn wàng zhe néng gòu gēn nǐ yì qǐ bìng jiān zhàn dòu) trong hội thoại tiếng Trung
我也盼望着 能够跟你一起并肩战斗
Em cũng mong chờ, có thể cùng anh kề vai chiến đấu.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:57
wǒ我
méi没
yǒu有
yǔ与
nǐ你
lí离
xīn心
“Em không có xa cách với anh.”
LINE 0237:01
PLAYING SCENEwǒ yě pàn wàng zhe néng gòu gēn nǐ yì qǐ bìng jiān zhàn dòu
我也盼望着 能够跟你一起并肩战斗
“Em cũng mong chờ, có thể cùng anh kề vai chiến đấu.”
LINE 0337:04
wǒ我
bǎ把
wǒ我
de的
xiǎng想
fǎ法
gào告
sù诉
guò过
céng曾
dà大
jiě姐
“Tôi đã nói suy nghĩ của mình cho chị Tăng rồi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 193 clips (Page 7 of 10)
HSK 2
0:03s
xiā zi nǐ hái jì de wǒ men shì zěn me rèn shí de maThầy bói mù. Anh còn nhớ không? Chúng ta đã quen nhau như thế nào?

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ men zhè liǎng tiáo chóng zi jiù bǎng zài le yì qǐhai con sâu chúng ta, đã bị buộc vào với nhau.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
jiē zhe niàn a mǎ shàng mǎ shàng nín nín xiān hē kǒu shuǐĐọc tiếp đi chứ. Ngay đây, ngay đây ạ. Cụ, cụ uống ngụm nước trước đi ạ.

HSK 5
0:03s
bú duì bú duì bú duì nǐ zhè gāng cái niàn guò leSai rồi, sai rồi, sai rồi. Cái này con vừa đọc rồi mà.

HSK 2
0:03s
tài yé wǒ yǎn jīng huā le wǒ wǒ xiū xī yī xià a wǒ xiū xī yī xiàCụ ơi, mắt con lòa rồi. Con, con nghỉ một lát ạ. Con nghỉ một lát.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
zhōng guó bì shèng wǒ zuì jìn xīn lǐ yǒu shìTrung Quốc nhất định thắng! Dạo này trong lòng tôi có chuyện.

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s