Cách dùng "我也盼望着 能够跟你一起并肩战斗" (wǒ yě pàn wàng zhe néng gòu gēn nǐ yì qǐ bìng jiān zhàn dòu) trong hội thoại tiếng Trung
我也盼望着 能够跟你一起并肩战斗
Em cũng mong chờ, có thể cùng anh kề vai chiến đấu.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:57
wǒ我
méi没
yǒu有
yǔ与
nǐ你
lí离
xīn心
“Em không có xa cách với anh.”
LINE 0237:01
PLAYING SCENEwǒ yě pàn wàng zhe néng gòu gēn nǐ yì qǐ bìng jiān zhàn dòu
我也盼望着 能够跟你一起并肩战斗
“Em cũng mong chờ, có thể cùng anh kề vai chiến đấu.”
LINE 0337:04
wǒ我
bǎ把
wǒ我
de的
xiǎng想
fǎ法
gào告
sù诉
guò过
céng曾
dà大
jiě姐
“Tôi đã nói suy nghĩ của mình cho chị Tăng rồi.”
Show Information