Cách dùng "有些人呢 我相信他们是有良心的" (yǒu xiē rén ne wǒ xiāng xìn tā men shì yǒu liáng xīn de) trong hội thoại tiếng Trung

yǒuxiērénne xiāngxìnmenshìyǒuliángxīnde

Có một số người, tôi tin họ có lương tâm.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:46
shā
jǐng
bǎi

Giết một người răn trăm người.

LINE 0222:48
PLAYING SCENE
yǒu xiē rén ne wǒ xiāng xìn tā men shì yǒu liáng xīn de

有些人呢 我相信他们是有良心的

Có một số người, tôi tin họ có lương tâm.

LINE 0322:51
zhǐ bù guò shì yīn wèi tài hài pà le cái bù dé yǐ dì wèi rì běn rén fú wù

只不过是因为太害怕了 才不得已地为日本人服务

Chẳng qua là vì quá sợ hãi, nên mới bất đắc dĩ phục vụ cho người Nhật.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E36
Timestamp22:48
TMDB ID289624