Cách dùng "这是日本人办的报纸 您看这写的" (zhè shì rì běn rén bàn de bào zhǐ nín kàn zhè xiě de) trong hội thoại tiếng Trung
这是日本人办的报纸 您看这写的
Đây là báo của người Nhật làm. Cụ xem họ viết này,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:04
tài yé nín kàn kàn nín kàn kàn
太爷 您看看您看看
“Cụ ơi, cụ xem này, cụ xem này.”
LINE 0211:07
PLAYING SCENEzhè shì rì běn rén bàn de bào zhǐ nín kàn zhè xiě de
这是日本人办的报纸 您看这写的
“Đây là báo của người Nhật làm. Cụ xem họ viết này,”
LINE 0311:10
tā néng shuō zán yī jù hǎo ma rì qī yě bú duì
他能说咱一句好吗 日期也不对
“làm sao họ nói tốt cho chúng ta được một câu chứ? Ngày tháng cũng không đúng.”
Show Information