Cách dùng "看着他葬身火海" (kàn zhe tā zàng shēn huǒ hǎi) trong hội thoại tiếng Trung

kànzhezàngshēnhuǒhǎi

nhìn chàng bỏ mạng trong biển lửa.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:18
jiù
yǎn
zhēng
zhēng

cứ thế trơ mắt

LINE 0211:20
PLAYING SCENE
kàn
zhe
zàng
shēn
huǒ
hǎi

nhìn chàng bỏ mạng trong biển lửa.

LINE 0311:24
rén

Địch đại nhân,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E5
Timestamp11:20
TMDB ID289209