Cách dùng "看着他葬身火海" (kàn zhe tā zàng shēn huǒ hǎi) trong hội thoại tiếng Trung
看着他葬身火海
nhìn chàng bỏ mạng trong biển lửa.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:18
jiù就
yǎn眼
zhēng睁
zhēng睁
dì地
“cứ thế trơ mắt”
LINE 0211:20
PLAYING SCENEkàn看
zhe着
tā他
zàng葬
shēn身
huǒ火
hǎi海
“nhìn chàng bỏ mạng trong biển lửa.”
LINE 0311:24
dí狄
dà大
rén人
“Địch đại nhân,”
Show Information