Cách dùng "可大夫一出手便摸出来" (kě dà fū yī chū shǒu biàn mō chū lái) trong hội thoại tiếng Trung
可大夫一出手便摸出来
nhưng đại phu vừa sờ là biết ngay.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:15
wáng王
dìng定
róng荣
shuō说
tā他
de的
tuǐ腿
shì是
shuāi摔
duàn断
de的
“Vương Định Vinh nói ông ta gãy chân là do bị ngã,”
LINE 0201:18
PLAYING SCENEkě可
dà大
fū夫
yī一
chū出
shǒu手
biàn便
mō摸
chū出
lái来
“nhưng đại phu vừa sờ là biết ngay.”
LINE 0301:23
wáng王
zhǎng掌
guì柜
de的
tuǐ腿
“Chân của ông chủ Vương”
Show Information