Cách dùng "证据无处可寻" (zhèng jù wú chǔ kě xún) trong hội thoại tiếng Trung
证据无处可寻
không còn nơi nào để tìm chứng cứ được nữa.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:44
cǐ此
àn案
yǐ已
yǒu有
liǎng两
nián年
“Vụ án này đã được hai năm,”
LINE 0207:47
PLAYING SCENEzhèng证
jù据
wú无
chǔ处
kě可
xún寻
“không còn nơi nào để tìm chứng cứ được nữa.”
LINE 0307:49
hái还
qǐng请
dù杜
niáng娘
zǐ子
jiàn见
liàng谅
“Mong Đỗ cô nương hiểu cho.”
Show Information