Cách dùng "阿雷 这笔债我只能认了" (ā léi zhè bǐ zhài wǒ zhǐ néng rèn le) trong hội thoại tiếng Trung
阿雷 这笔债我只能认了
Lôi à, tôi chỉ có thể nhận món nợ này.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:35
zán咱
hái还
shì是
bú不
shì是
xiōng兄
dì弟
le了
“Chúng ta còn là anh em nữa không?”
LINE 0205:36
PLAYING SCENEā léi zhè bǐ zhài wǒ zhǐ néng rèn le
阿雷 这笔债我只能认了
“Lôi à, tôi chỉ có thể nhận món nợ này.”
LINE 0305:38
wǒ我
bù不
néng能
jiàn见
sǐ死
bù不
jiù救
a啊
“Tôi không thể thờ ơ được.”
Show Information